Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

感慨

gǎn kǎi

to sigh with sorrow, regret etc

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sigh with sorrow, regret etc
  • rueful
  • deeply moved

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 感 · 慨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả