Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

感人

gǎn rén

touching; moving

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • touching; moving

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 感 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả