Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
赶走
Từ tiếng Trung
Lưu
赶走
gǎn zǒu
to drive out
Nghe
Phồn thể:
趕走
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to drive out
to turn back
Các chữ trong từ này
赶
gǎn
10 nét
to pursue, to overtake
走
zǒu
7 nét
to walk, to run, to flee
Từ thường dùng: 赶 · 走
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
赶紧
gǎn jǐn
hurriedly; without delay
赶快
gǎn kuài
quickly; at once
赶到
gǎn dào
to hurry (to some place)
赶上
gǎn shàng
to keep up with; to catch up with; to overtake; to chance upon; in time for
赶来
gǎn lái
to rush over
赶往
gǎn wǎng
to hurry to (somewhere)
赶赴
gǎn fù
to hurry; to rush