Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赶走

gǎn zǒu

to drive out

Phồn thể: 趕走

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drive out
  • to turn back

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赶 · 走

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả