Từ tiếng Trung
赶上
gǎn shàng
to keep up with
Phồn thể: 趕上
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to keep up with
- to catch up with
- to overtake
- to chance upon
- in time for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赶 · 上
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gǎn shàng
to keep up with
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赶 · 上
Từ vựng