Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

个案

gè àn

individual case; special case

Phồn thể: 個案

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • individual case; special case

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 个 · 案

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả