Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胳膊

gē bo

arm

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • arm
  • CL:隻|只[zhi1],條|条[tiao2],雙|双[shuang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胳 · 膊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.