Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

胳

gē

arms

10 nétBộ thủ ⺼Số 6669

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • arms
  • armpit
  • variant of 胳[ge1]
  • used in 胳肢窩|胳肢窝[ga1 zhi5 wo1]
  • used in 胳肢[ge2 zhi5]

Pinyin

gēgāgé

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

胳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan