Từ tiếng Trung
疙瘩
gē da
swelling or lump on skin; pimple
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- swelling or lump on skin; pimple
- knot; lump
- preoccupation; problem
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 疙 · 瘩
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
gē da
swelling or lump on skin; pimple
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 疙 · 瘩
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.