Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

疙

gē

pimple, sore

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pimple, sore
  • wart, pustule
  • used in 疙瘩[ge1 da5] and 疙疸[ge1 da5]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sickness

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

疙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan