Từ tiếng Trung
个体
gè tǐ
an individual
Phồn thể: 個體
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- an individual
- self-employed individual; small business operator (abbr. for 個體戶|个体户[ge4 ti3 hu4])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 个 · 体
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gè tǐ
an individual
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 个 · 体
Từ vựng