Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
宫殿
Từ tiếng Trung
Lưu
宫殿
gōng diàn
palace
Nghe
Phồn thể:
宮殿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
palace
CL:座[zuo4]
Các chữ trong từ này
宫
gōng
9 nét
palace
殿
diàn
13 nét
hall
Từ thường dùng: 宫 · 殿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
宫廷
gōng tíng
court (of king or emperor)