Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宫殿

gōng diàn

palace

Phồn thể: 宮殿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • palace
  • CL:座[zuo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宫 · 殿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả