Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宫廷

gōng tíng

court (of king or emperor)

Phồn thể: 宮廷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • court (of king or emperor)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宫 · 廷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả