Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

攻关

gōng guān

to storm a strategic pass

Phồn thể: 攻關

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to storm a strategic pass
  • fig. to tackle a key problem

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 攻 · 关

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả