Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
姑姑
Từ tiếng Trung
Lưu
姑姑
gū gu
paternal aunt
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
paternal aunt
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
姑
gū
8 nét
father's sister
姑
gū
8 nét
father's sister
Từ thường dùng: 姑 · 姑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
姑娘
gū niang
girl; young woman; young lady; daughter; paternal aunt (old); CL:個|个[ge4]
姑妈
gū mā
(coll.) father's married sister; paternal aunt
姑且
gū qiě
for the time being; tentatively