Từ tiếng Trung
姑且
gū qiě
for the time being; tentatively
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- for the time being; tentatively
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 姑 · 且
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gū qiě
for the time being; tentatively
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 姑 · 且
Từ vựng