Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

棺材

guān cai

coffin

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coffin
  • CL:具[ju4],口[kou3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 棺 · 材

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả