Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
棺材
Từ tiếng Trung
Lưu
棺材
guān cai
coffin
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
coffin
CL:具[ju4],口[kou3]
Các chữ trong từ này
棺
guān
12 nét
coffin
材
cái
7 nét
timber
Từ thường dùng: 棺 · 材
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
棺木
guān mù
coffin