Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

棺木

guān mù

coffin

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • coffin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 棺 · 木

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả