Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闺蜜

guī mì

(coll.) (a woman's) close female friend; bestie

Phồn thể: 閨蜜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) (a woman's) close female friend; bestie
  • (originally written 閨密|闺密[gui1 mi4], an abbr. for 閨中密友|闺中密友[gui1 zhong1 mi4 you3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闺 · 蜜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả