Chữ Hán
蜜
mì
honey, nectar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- honey, nectar
- sweet
- honey
Thứ tự nét
蜜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
米mǐ
rice, millet, grain
密mì
secret, confidential
秘mì
secret, mysterious, abstruse
迷mí
to bewitch, to charm
谜mí
riddle, puzzle, conundrum
咪mī
a cat's meow
觅mì
to seek
弥mí
complete, extensive, full