Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蜜蜂

mì fēng

bee

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bee
  • honeybee
  • CL:隻|只[zhi1],群[qun2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蜜 · 蜂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả