Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蜜桃

mì táo

honey peach

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • honey peach
  • juicy peach

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蜜 · 桃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả