Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
蜜月
Từ tiếng Trung
Lưu
蜜月
mì yuè
honeymoon
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
honeymoon
Các chữ trong từ này
蜜
mì
14 nét
honey, nectar
月
yuè
4 nét
moon
Từ thường dùng: 蜜 · 月
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
蜜蜂
mì fēng
bee; honeybee; CL:隻|只[zhi1],群[qun2]
蜜桃
mì táo
honey peach; juicy peach