Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蜜月

mì yuè

honeymoon

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • honeymoon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蜜 · 月

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả