Chữ Hán
蜂
fēng
bee, wasp, hornet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bee, wasp, hornet
- variant of 蜂[feng1]
- bee
- wasp
- old variant of 蜂[feng1]
Thứ tự nét
蜂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
风fēng
wind
封fēng
envelope, letter
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
峰fēng
peak, summit
奉fèng
to offer, to respect, to server
冯féng
to gallop
缝fèng
to sew, to mend
丰fēng
abundant, lush, bountiful, plenty