Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
蜂蜜
Từ tiếng Trung
Lưu
蜂蜜
fēng mì
honey
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
honey
Các chữ trong từ này
蜂
fēng
13 nét
bee, wasp, hornet
蜜
mì
14 nét
honey, nectar
Từ thường dùng: 蜂 · 蜜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
蜂窝
fēng wō
honeycomb; beehive