Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蜂蜜

fēng mì

honey

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • honey

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蜂 · 蜜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả