Từ tiếng Trung
蜂窝
fēng wō
honeycomb; beehive
Phồn thể: 蜂窩
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- honeycomb; beehive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蜂 · 窝
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fēng wō
honeycomb; beehive
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蜂 · 窝
Từ vựng