Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

宓

mì

quiet, silent, still

8 nétBộ thủ 宀Số 5502

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • quiet, silent, still
  • in good health
  • variant of 伏[Fu2]
  • surname Mi
  • still

Pinyin

mìfú

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

roof

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

宓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan