Từ tiếng Trung
龟头
guī tóu
head of a turtle
Phồn thể: 龜頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- head of a turtle
- glans penis
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 龟 · 头
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
guī tóu
head of a turtle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 龟 · 头
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.