Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
柜子
Từ tiếng Trung
Lưu
柜子
guì zi
cupboard
Nghe
Phồn thể:
櫃子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cupboard
cabinet
Các chữ trong từ này
柜
guì
8 nét
cabinet, cupboard, wardrobe
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 柜 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
柜台
guì tái
variant of 櫃檯|柜台[gui4 tai2]; sales counter; front desk; bar; (of financial trading, medic…