Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

柜台

guì tái

variant of 櫃檯|柜台[gui4 tai2]

Phồn thể: 櫃檯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 櫃檯|柜台[gui4 tai2]
  • sales counter; front desk; bar
  • (of financial trading, medicines etc) OTC (over-the-counter)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 柜 · 台

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả