Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
涵盖
Từ tiếng Trung
Lưu
涵盖
hán gài
to cover
Nghe
Phồn thể:
涵蓋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to cover
to comprise
to include
Các chữ trong từ này
涵
hán
11 nét
to wet, to soak
盖
gài
11 nét
to cover, to hide, to protect
Từ thường dùng: 涵 · 盖
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
涵义
hán yì
content; meaning; connotation; implication