Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

涵盖

hán gài

to cover

Phồn thể: 涵蓋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cover
  • to comprise
  • to include

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 涵 · 盖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả