Từ tiếng Trung
涵义
hán yì
content
Phồn thể: 涵義
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- content
- meaning
- connotation
- implication
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 涵 · 义
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hán yì
content
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 涵 · 义
Từ vựng