Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

焊接

hàn jiē

to weld

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to weld
  • welding

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 焊 · 接

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.