Chữ Hán
焊
hàn
to solder, to weld
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to solder, to weld
- to weld; to braze; to solder
- variant of 焊[han4]
Thứ tự nét
焊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
韩hán
Korea, especially South Korea
含hán
to hold in the mouth
喊hǎn
to shout, to yell, to call out
汉hàn
Chinese people
汗hàn
perspiration, sweat
函hán
correspondence
罕hǎn
rare, scarce
寒hán
chilly, cold