Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
含量
Từ tiếng Trung
Lưu
含量
hán liàng
content
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
content
quantity contained
Các chữ trong từ này
含
hán
7 nét
to hold in the mouth
量
liàng
12 nét
measure, volume
Từ thường dùng: 含 · 量
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
含有
hán yǒu
to contain; including
含义
hán yì
meaning (implicit in a phrase); implied meaning; hidden meaning; hint; connotation
含糊
hán hu
ambiguous; vague; careless; perfunctory
含意
hán yì
meaning