Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

含量

hán liàng

content

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • content
  • quantity contained

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 含 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả