Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
含有
Từ tiếng Trung
Lưu
含有
hán yǒu
to contain
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to contain
including
Các chữ trong từ này
含
hán
7 nét
to hold in the mouth
有
yǒu
6 nét
to have, to own, to possess
Từ thường dùng: 含 · 有
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
含义
hán yì
meaning (implicit in a phrase); implied meaning; hidden meaning; hint; connotation
含量
hán liàng
content; quantity contained
含糊
hán hu
ambiguous; vague; careless; perfunctory
含意
hán yì
meaning