Từ tiếng Trung
汗水
hàn shuǐ
sweat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sweat
- perspiration
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 汗 · 水
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
hàn shuǐ
sweat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 汗 · 水
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.