Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

呵呵

hē hē

(onom.) gentle laughter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (onom.) gentle laughter
  • chuckle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 呵 · 呵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả