Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

呵护

hē hù

to bless

Phồn thể: 呵護

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bless
  • to cherish
  • to take good care of
  • to conserve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 呵 · 护

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả