Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
狠狠
Từ tiếng Trung
Lưu
狠狠
hěn hěn
resolutely
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
resolutely
firmly
ferociously
ruthlessly
Các chữ trong từ này
狠
hěn
9 nét
vicious, fierce, cruel
狠
hěn
9 nét
vicious, fierce, cruel
Từ thường dùng: 狠 · 狠
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
狠心
hěn xīn
callous; heartless; to resolve (to do sth); firm resolve (as in 下狠心[xia4 hen3 xin1])