Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狠狠

hěn hěn

resolutely

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • resolutely
  • firmly
  • ferociously
  • ruthlessly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狠 · 狠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả