Từ tiếng Trung
狠心
hěn xīn
callous; heartless
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- callous; heartless
- to resolve (to do sth)
- firm resolve (as in 下狠心[xia4 hen3 xin1])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 狠 · 心
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hěn xīn
callous; heartless
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 狠 · 心
Từ vựng