Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恒定

héng dìng

constant

Phồn thể: 恆定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • constant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恒 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả