Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
恒定
Từ tiếng Trung
Lưu
恒定
héng dìng
constant
Nghe
Phồn thể:
恆定
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
constant
Các chữ trong từ này
恒
héng
9 nét
constant, persistent, regular
定
dìng
8 nét
to decide, to fix, to settle
Từ thường dùng: 恒 · 定
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
恒星
héng xīng
(fixed) star
恒大
héng dà
China Evergrande Group, or simply Evergrande, Chinese property developer founded in 1996…