Từ tiếng Trung
烘焙
hōng bèi
to cure by drying over a fire (tea, meat etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cure by drying over a fire (tea, meat etc)
- to bake
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 烘 · 焙
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
hōng bèi
to cure by drying over a fire (tea, meat etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 烘 · 焙
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.