Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

焙

bèi

to bake, to roast

12 nétBộ thủ 火Số 4623

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bake, to roast
  • to dry by the fire
  • to dry over a fire
  • to bake

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

焙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan