Chữ Hán
焙
bèi
to bake, to roast
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bake, to roast
- to dry by the fire
- to dry over a fire
- to bake
Thứ tự nét
焙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan