Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

后背

hòu bèi

the back (human anatomy)

Phồn thể: 後背

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the back (human anatomy)
  • the back part of sth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 后 · 背

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả