Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
厚度
Từ tiếng Trung
Lưu
厚度
hòu dù
thickness
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
thickness
Các chữ trong từ này
厚
hòu
9 nét
generous
度
dù
9 nét
degree, system
Từ thường dùng: 厚 · 度
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
厚重
hòu zhòng
thick; heavy; thickset (body); massive; generous; extravagant; profound; dignified