Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

厚度

hòu dù

thickness

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thickness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 厚 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả