Từ tiếng Trung
厚重
hòu zhòng
thick
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thick
- heavy
- thickset (body)
- massive
- generous
- extravagant
- profound
- dignified
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厚 · 重
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hòu zhòng
thick
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厚 · 重
Từ vựng