Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

后宫

hòu gōng

harem

Phồn thể: 後宮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • harem
  • chambers of imperial concubines

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 后 · 宫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả