Từ tiếng Trung
后悔
hòu huǐ
to regret; to feel remorse
Phồn thể: 後悔
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to regret; to feel remorse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 后 · 悔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hòu huǐ
to regret; to feel remorse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 后 · 悔
Từ vựng