Từ tiếng Trung
后劲
hòu jìn
energy to continue after the initial phase of an activity
Phồn thể: 後勁
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- energy to continue after the initial phase of an activity
- delayed effect
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 后 · 劲
Từ vựng