Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

后期

hòu qī

late stage

Phồn thể: 後期

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • late stage
  • later period

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 后 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả